Inverter RENAC 15kW

Mã SP: NAC15K-DT Tình trạng: Còn hàng
40.600.000 đ
Nhà sản xuất: RENAC - Trung Quốc
Dòng sản phẩm: Hòa lưới, 3 pha, 2 MTTP
Bảo hành: 5 năm

Dòng sản phẩm: Hòa lưới, 3 pha, 2 MTTP

NHẬN TƯ VẤN SẢN PHẨM

Tư vấn sản phẩm: Sau khi nhận được yêu cầu, chúng tôi sẽ liên hệ lại với khách hàng theo số điện thoại để tư vấn chi tiết về sản phẩm quý khách hàng đang quan tâm

Inverter RENAC 10kW
Nhà sản xuất: RENAC - Trung Quốc
Mã sản phẩm: NAC15K-DT
Dòng sản phẩm: Hòa lưới, 3 pha, 2 MTTP
Bảo hành: 5 năm

------

Mã sản phẩm

NAC4K-DT

NAC5K-DT

NAC6K-DT

NAC8K-DT

NAC10K-DT

NAC12K-DT

NAC15K-DT

Công suất AC định mức

4000 W

5000 W

6000 W

8000 W

10000 W

12000 W

15000 W

Công suất AC  lớn nhất

4400 VA

5500 VA

6600 VA

8800 VA

11000 VA

13200 VA

16500 VA

Đầu vào

Công suất đầu vào lớn nhất

4800 W

6000 W

7200 W

9600 W

12000 W

14000 W

18000 W

Điện áp vào DC lớn nhất

1000 V

Dải điện áp hoạt động MPPT

250 ~ 950 V

Điện áp khởi động

250 V

Điện áp DC nhỏ nhất

200 V

Số lượng MPPT

1

2

Dòng vào lớn nhất

12.5 A

12.5A

12.5 A

12.5 A/12.5A

12.5 A/12.5A

12.5 A/12.5A

20 A/12.5A

Số lượng kết nối DC

Cho mỗi  MPPT

1

1 / 1

1 / 1

1 / 1

2 / 1

Dạng kết cuối DC

MC4

Đầu ra

Dòng điện ra định mức

5.8 A

7.3 A

8.7 A

11.6 A

14.5 A

17.4 A

21.8 A

Dòng điện ra lớn nhất

6.4 A

8.0 A

9.6 A

12.8 A

16.0 A

19.2 A

24.0 A

Điện áp lưới định mức

400V/320-480V; 3+N+PE,3+PE

Dải tần số lưới

50 Hz / 60 Hz 45 ~ 55 Hz / 55 ~ 65 Hz

Dải điện áp AC

320 ~ 480 V (thích hợp với nhiều chuẩn điện lưới các quốc gia)

Hệ số công suất

0.8leading ~0.8lagging (đầy tải)

THDi

< 3%

Hiệu suất

Hiệu suất lớn nhất

98.3%

98.3%

98.3%

98.3%

98.3%

98.3%

98.3%

Hiệu suất Châu Âu

97.6%

97.6%

97.6%

97.6%

97.8%

97.8%

97.8%

Độ chính xác MPPT

99.9%

99.9%

99.9%

99.9%

99.9%

99.9%

99.9%

Bảo vệ

Giám sát cách điện

Tích hợp

Bảo vệ phân cực ngược DC

Tích hợp

Bảo vệ quá dòng AC

Tích hợp

Bảo vệ chống đảo cực

Tích hợp

Phát hiện dòng dò

Tích hợp

Bảo vệ quá nhiệt

Tích hợp

Chống sét SPD

MOV UL: E327997/CSA: 246579/VDE: 40027827

Các thông số chung

Kích thước (W×H×D)

455 x 390 x 190 mm

Khối lượng

16 kg

16 kg

16 kg

16 kg

18 kg

18 kg

21 kg

Lắp đặt

Lắp trên tường

Hiển thị

3.5 inches character LCD

Kết nối

RS485 (tùy chọn)/WIFI (tùy chọn)/GPRS(tùy chọn)

Dải nhiệt độ môi trường

-25 ℃ ~ 60 ℃

Độ ẩm tương đối

0~98%( Không ngưng tụ)

Độ cao hoạt động

≤4000m

Tự tiêu thụ chế độ standby

< 0.2 W

Cấu trúc liên kết

Không cần biến áp

Tản nhiệt

Làm mát tự nhiên

Cấp độ bảo vệ

IP65

Độ ồn

< 30 dB

Bảo hành

Tiêu chuẩn 5 năm, tùy chọn 10/15/20/25 năm

Các chứng chỉ

IEC 62109-1, IEC 62109-2, EN 61000-2, EN 61000-3, AS/NZS 3100,EN 61000-6-1, EN 61000-6-2, EN 61000-6-3, EN 61000-6-4, EN 61000-4-16, EN 61000-4-18, EN 61000-4-29 VDE-AR-N-4105, VDE 0126-1-1+A1, CE, G83/2, UTE C15-712-1, MEA, PEA, AS4777, NB/T 32004-2013, IEC60068, IEC61683, IEC61727,IEC62116,EN50438

Sản phẩm cùng loại

Xem địa chỉ doanh nghiệp
Gọi ngay
Để lại lời nhắn cho chúng tôi